ốc sao
Định nghĩa
Danh từ:
- (Phương ngữ) Loài ốc biển có vỏ hình xoắn, trên vỏ có các gai nhọn hoặc u lồi trông giống hình ngôi sao.
- Người có tính cách liều lĩnh, ngạo mạn, không coi ai ra gì (nghĩa bóng, dùng trong phương ngữ).
Tính từ:
- (Phương ngữ) Liều lĩnh và ngạo mạn: mô tả thái độ hoặc hành vi táo bạo, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ốc sao thường sống ở vùng biển nhiệt đới, có hình dáng rất đặc biệt. (Loài ốc có vỏ nhiều gai nhọn, giống ngôi sao, thường xuất hiện ở biển ấm.)
- Anh ta nổi tiếng là ốc sao trong làng, ai cũng sợ. (Anh ta được biết đến là kẻ liều lĩnh, ngạo mạn, mọi người đều e dè.)
Tính từ:
- Thằng nhỏ đó ốc sao lắm, dám đánh nhau với cả người lớn. (Thằng nhỏ đó rất liều lĩnh, dám đối đầu với người lớn.)
- Đừng có ốc sao quá, rồi sẽ gặp họa. (Đừng tỏ ra ngạo mạn quá mức, nếu không sẽ chuốc lấy rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ốc sao" trong văn hóa dân gian: Thường dùng để chỉ người có cá tính mạnh, không sợ hãi, đôi khi mang tính tiêu cực như kiêu căng.
- Trong chuyện cổ tích, nhân vật ốc sao thường bị trừng trị vì thói ngạo mạn. (Nhân vật liều lĩnh, kiêu căng thường phải chịu hậu quả.)
"ốc sao" trong ẩm thực: Một số vùng dùng từ này để chỉ món ăn chế biến từ loại ốc này.
- Món ốc sao xào sả ớt là đặc sản của miền biển. (Món ăn từ loại ốc có gai nhọn, được chế biến với sả và ớt.)
Biến thể và từ gần giống
Ốc (danh từ): loài động vật thân mềm có vỏ xoắn, sống dưới nước.
- Ốc bươu là món ăn dân dã. (Loại ốc nước ngọt phổ biến.)
Sao (danh từ): thiên thể phát sáng trên bầu trời, hoặc vật có hình dạng giống ngôi sao.
- Ngôi sao sáng trên bầu trời. (Vật thể phát sáng trong vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Liều lĩnh: dám làm những việc nguy hiểm, không sợ hậu quả.
- Ngạo mạn: tỏ ra kiêu căng, coi thường người khác.
- Táo bạo: dám nghĩ dám làm, không e ngại.
Thành ngữ liên quan
- Ốc sao không sợ sóng: chỉ người liều lĩnh, không biết sợ hãi trước khó khăn.
- Anh ta như ốc sao không sợ sóng, đi đâu cũng gây chuyện. (Anh ta quá liều lĩnh, không biết sợ hãi bất kỳ thử thách nào.)